THANH TRƯỢT MINI DÒNG M

 

Mã: THANH TRƯỢT MINI DÒNG M

Hãng sản xuất: APLUSH

Bảo hành: 0

Tình trạng:

Tồn: Click vào đây để xem

Đơn giá: gọi (+844) 3675 0587 để biết giá


Gọi điện mua hàng

Hà Nội

phone
Mrs Trang 024 3675 0587
phone
Nhân viên kinh doanh

 

Aplus phát triển đường dẫn tuyến tính thu nhỏ cho hai hàng rãnh gothi với tải trọng bằng nhau cho bốn hướng. Với người giữ bóng được cấp bằng sáng chế có thể giữ bóng trong quá trình vận chuyển ra khỏi đường ray. Dựa trên kinh nghiệm tích lũy của sản xuất lâu dài và ổn định, chúng tôi có thể cung cấp các mặt hàng có thể hoán đổi cho khách hàng.

 

Dimension of M series


 

Model Assembly dimension Basic load rating Static moment rating Weight
Hight
H
Width
W
Length
L
W1 J Dynamic
C
KN
Static
C0
KN
MP
(KN-m)
MY
(KN-m)
MR
(KN-m)
Carriage
kg
Rail
kg/m
 
M09NC 10 20 30.4 5.5 2 1.65 2.15 5.8 5.8 10.2 0.018 0.32
M09NH 10 20 40.4 5.5 2 2.4 3.72 16.5 16.5 17.9 0.026 0.32
M12NC 13 27 33.5 7.5 3 2.48 3.34 10.8 10.8 21.1 0.036 0.58
M12NH 13 27 43.1 7.5 3 3.56 5.43 26.9 26.9 34.2 0.053 0.58
M12WC 14 40 43.1 8 4 3.83 5.72 25.5 25.5 70.5 0.07 1.5
M12WH 14 40 57.3 8 4 5.08 8.58 56.3 56.3 105.7 0.1 1.5
M15WC 16 60 55 9 4 7.07 10.18 62.1 62.1 216.9 0.17 3
M15WH 16 60 74 9 4 9.39 15.26 133.2 133.2 325.3 0.21 3

 

Model Rail dimension Carriage dimension
Width
WR
v
HR
Pitch
P
E std.
E
Hole Dimension
D X h X d
B C M X L L1 T H2 Grease
Nipple Size
M09NC 9 5.5 20 7.5 6.3x3.3x3.5 15 10 M3x3 19.8 4.7 2 Ø1.5
M09NH 9 5.5 20 7.5 6.3x3.3x3.5 15 16 M3x3 29.8 4.7 2 Ø1.5
M12NC 12 7.5 25 10 6x4.5x3.5 20 15 M3x3.5 19.7 6 2.6 Ø1.5
M12NH 12 7.5 25 10 6x4.5x3.5 20 20 M3x3.5 29.3 6 2.6 Ø1.5
M12WC 24 8.5 40 15 8x4.5x5 28 15 M3x3.5 29.3 6 2.6 Ø1.5
M12WH 24 8.5 40 15 8x4.5x5 28 28 M3x3.5 43.5 6 2.6 Ø1.5
M15WC 42 9.5 40 15 8x4.5x5 45 20 M4x4.5 39 7 3 GM3
M15WH 42 9.5 40 15 8x4.5x5 45 35 M4x4.5 58 7 3 GM3

 

 


LOẠI MINI M SERIES

Thanh trượt M12WCLLZ0C

Mã: M12WCLLZ0C

THANH TRƯỢT MINI DÒNG M

Mã: THANH TRƯỢT MINI DÒNG M